| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
tandem parking slot - Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt bs888 slot
tandem parking slot: Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt. PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt.
Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt
【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, ví dụ và các thành
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PARKING LOT ý nghĩa, định nghĩa, PARKING LOT là gì: 1. an outside area of ground where you can leave a car for a period of time: 2. an outside area of…. Tìm hiểu thêm.
Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt
Parking Spot – Chỗ đậu xe Phân biệt: Parking Spot chỉ không gian dành riêng cho việc đỗ xe, có thể là trong bãi đậu xe hoặc trên đường phố. Ví dụ: She found an ...
